Dịch

Mears

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Oceana, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Oceana County, Michigan, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MearsDạng gốc (base form)
  2. MearsesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổmere“lake, pool”

AI