Dịch

Mckenzie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage.

Cụm từ (phrase)

McKenzie Hilldanh từ riêngThị trấn ở Shire of Mount Alexander, miền trung Victoria, Úc
McKenzie Creekdanh từ riêngĐịa phương ở Thành phố Nông thôn Horsham, phía tây Victoria, Australia
McKenzie Countydanh từ riêngMột trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Watford
McKenzie frienddanh từNgười trực tiếp hỗ trợ đương sự tại tòa án thông luật, cho dù có đủ điều kiện về mặt pháp lý hay không

AI