Dịch

McVeigh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pike, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pike County, Kentucky, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McVeighDạng gốc (base form)
  2. McVeighsSố nhiều (plural)

AI