McLoughlin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McLoughlinDạng gốc (base form)
- McLoughlinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McLoughlins Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Wellington, phía đông nam Victoria, Úc |