McKnight
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Allegheny County, Pennsylvania, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McKnightDạng gốc (base form)
- McKnightsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac Neachtain