Dịch

McKnight

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Allegheny County, Pennsylvania, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McKnightDạng gốc (base form)
  2. McKnightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Neachtain

AI