Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McGuinness
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McGuinness
Dạng gốc
(base form)
McGuinness
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
McGuinness
mcguinness
ite
Khoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa carbon, đồng, hydro, magiê và oxy
danh từ
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen