Dịch

McGhee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cherokee, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Cherokee County, Alabama, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McGheeDạng gốc (base form)
  2. McGheesSố nhiều (plural)

AI