Dịch

McGary

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Gibson, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Gibson County, Indiana, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McGaryDạng gốc (base form)
  2. McGarysSố nhiều (plural)

AI