Dịch

McFarlane

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McFarlaneDạng gốc (base form)
  2. McFarlanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Oliver-McFarlane syndromedanh từTình trạng đặc trưng bởi chứng rậm lông ở lông mày và lông mi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Pharthaláin“son of Parthalán”

AI