McFarland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Thành phố ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ; trước đây là Hunt và Lone Pinedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Kern County, California, United States; formerly, Hunt and Lone Pine.
- Ngôi làng ở Quận Dane, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Dane County, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McFarlandDạng gốc (base form)
- McFarlandsSố nhiều (plural)