Dịch

McFarland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  2. Thành phố ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ; trước đây là Hunt và Lone Pinedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Kern County, California, United States; formerly, Hunt and Lone Pine.
  3. Ngôi làng ở Quận Dane, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Dane County, Wisconsin, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McFarlandDạng gốc (base form)
  2. McFarlandsSố nhiều (plural)

AI