McDowell
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Floyd, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Floyd County, Kentucky, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Barry, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Barry County, Missouri, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McDowellDạng gốc (base form)
- McDowellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McDowell linedanh từ | danh từ | Độ cao của cận điểm mà lực cản của khí quyển sẽ ngăn cản vật thể quay quanh thành công |
| McDowell Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Marion. Được đặt theo tên của Joseph McDowell, Jr |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Ellipsis of McDowell County.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of McDowell County.chưa dịch