Dịch

McDowell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Floyd, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Floyd County, Kentucky, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Barry, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Barry County, Missouri, United States.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McDowellDạng gốc (base form)
  2. McDowellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

McDowell linedanh từĐộ cao của cận điểm mà lực cản của khí quyển sẽ ngăn cản vật thể quay quanh thành công
McDowell Countydanh từ riêngMột trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Marion. Được đặt theo tên của Joseph McDowell, Jr

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ellipsis of McDowell County.
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of McDowell County.chưa dịch

AI