McCluskey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quine-McCluskey algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương pháp giảm thiểu các hàm Boolean, có chức năng giống hệt với ánh xạ Karnaugh, nhưng có dạng bảng hiệu quả hơn trong các thuật toán máy tính. Nó dựa trên việc tìm ra những người có liên quan chính |