Dịch

McCauley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotland [lần lượt từ tiếng Bắc Âu cổ]danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic [in turn from Old Norse].
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hardy, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Hardy County, West Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McCauleyDạng gốc (base form)
  2. McCauleysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Amhalghaidh“son of Amhalghadh”

AI