Dịch

McCaskill

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Gaelic của Scotland [lần lượt từ tiếng Bắc Âu cổ]danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic [in turn from Old Norse].
  2. Thị trấn ở Quận Hempstead, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Hempstead County, Arkansas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McCaskillDạng gốc (base form)
  2. McCaskillsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael ScotlandMac Asgaill“son of Asgall”

AI