Dịch

McCartney bottle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng chứa được sử dụng trong vi sinh; một chai hình trụ ít nhiều có nắpdanh từA container used in microbiology; a more or less cylindrical bottle with a cap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McCartney bottleDạng gốc (base form)
  2. McCartney bottlesSố nhiều (plural)

AI