McCartney bottle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thùng chứa được sử dụng trong vi sinh; một chai hình trụ ít nhiều có nắpdanh từA container used in microbiology; a more or less cylindrical bottle with a cap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McCartney bottleDạng gốc (base form)
- McCartney bottlesSố nhiều (plural)