Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maysh
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Maysh
Dạng gốc
(base form)
Maysh
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ
2
Tên riêng dành cho nữ
1
Một họ
2
Tên riêng dành cho nữ
1
Một họ
2
Tên riêng dành cho nữ