Maurer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German.
- Khu phố ở Perth Amboy, Quận Middlesex, New Jersey, Hoa Kỳ. Tên cũ: Thợ cắt tócdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Perth Amboy, Middlesex County, New Jersey, United States. Former name: Barber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaurerDạng gốc (base form)
- MaurersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc MaurerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMaurer