Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Matsuki
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A surname from Japanese.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
松木
Matsuki
AI
1
Tên họ từ tiếng Nhật
1
Tên họ từ tiếng Nhật
1
Tên họ từ tiếng Nhật