Dịch

Matic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Serbia-Croatiadanh từ riêngA surname from Serbo-Croatian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaticDạng gốc (base form)
  2. MaticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-o-matichậu tốĐược thêm vào các tiêu đề của máy móc (thường là hư cấu), đặc biệt để gợi ý rằng động từ mà hậu tố được thêm vào là chức năng chính của nó
Matica-adanh từ riêngBarangay ở Ormoc, Leyte, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Serbia-CroatiaMatić

AI