Mathew
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Do Thái, thỉnh thoảng được sử dụng, biến thể của Matthewdanh từ riêngA male given name from Hebrew, of occasional usage, variant of Matthew.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mathews Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mathews |