Dịch

Mather

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc là nghề nghiệp của người cắt cỏ khôdanh từ riêngA surname originating as an occupation for someone who mowed hay.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sacramento, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Sacramento County, California, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tuolumne, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Tuolumne County, California.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Greene
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Greene, Pennsylvania, Hoa KỳAn unincorporated community and census-designated place in Greene County, Pennsylvania, United States.

AI