Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Masuria
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực ở phía đông bắc Ba Lan, một phần lịch sử của Đông Phổ
danh từ riêng
An area in northeastern Poland, historically part of East Prussia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Masuria
Masuria
n
Của, từ, hoặc liên quan đến Masuria hoặc văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của nó
tính từ, danh từ, danh từ riêng
masuri
um
Nguyên tố kim loại Techneti
danh từ
AI
1
Khu vực ở phía đông bắc Ba Lan
1
Khu vực ở phía đông bắc Ba Lan
1
Khu vực ở phía đông bắc Ba Lan