Mason jar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lọ thủy tinh có nắp vặndanh từA glass jar with a screw top, often used for preserving food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mason jarDạng gốc (base form)
- Mason jarsSố nhiều (plural)
- mason jarsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / momma's / Hôm qua, tôi ra ngoài / Với chiếc lọ thủy tinh của mẹ / Bắt được một chú bướm thật xinh
- ?Bạn có cái lọ Mason nào không?
- .Tom đã đổ đầy hạt đậu vào chiếc lọ Mason.