Dịch

Mason County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Havana. Được đặt theo tên của George Masondanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Havana. Named after George Mason.
  2. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Maysville. Cũng được đặt theo tên của George Masondanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Maysville. Also named after George Mason.
  3. Một trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ludington. Được đặt theo tên của Stevens T. Masondanh từ riêngOne of 83 counties in Michigan, United States. County seat: Ludington. Named after Stevens T. Mason.
  4. Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mason. Được đặt theo tên của Pháo đài Masondanh từ riêngOne of 254 counties in Texas, United States. County seat: Mason. Named after Fort Mason.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Một trong 39 quận ở Washington
  1. Một trong 39 quận ở Washington, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Shelton. Được đặt theo tên của Charles H. MasonOne of 39 counties in Washington, United States. County seat: Shelton. Named after Charles H. Mason.

AI