Dịch

Masihi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một Cơ-đốc nhândanh từkhông đếm được (uncountable)a Christian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnمَسِیحِیmasīhī
  2. từ tiếng Ả Rậpمَسِيحِيّmasīḥiyy

AI