Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Masihi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một Cơ-đốc nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a Christian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Isai
chuhra
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ba Tư cổ điển
مَسِیحِی
masīhī
từ tiếng Ả Rập
مَسِيحِيّ
masīḥiyy
AI
1
Một Cơ-đốc nhân
1
Một Cơ-đốc nhân
1
Một Cơ-đốc nhân