Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Maryland chicken
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chicken Maryland
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of chicken Maryland.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chicken Maryland
AI
1
Đồng nghĩa với chicken Maryland
1
Đồng nghĩa với chicken Maryland
1
Đồng nghĩa với chicken Maryland