Dịch

Marxistly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách của chủ nghĩa Mác; Theo cách giống như một người theo chủ nghĩa Mác; Theo chủ nghĩa Máctrạng từIn a Marxist way; In a way resembling a Marxist; In accordance with Marxism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarxistlyDạng gốc (base form)
  2. more MarxistlySo sánh hơn (comparative)
  3. most MarxistlySo sánh nhất (superlative)

AI