Marxistly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách của chủ nghĩa Mác; Theo cách giống như một người theo chủ nghĩa Mác; Theo chủ nghĩa Máctrạng từIn a Marxist way; In a way resembling a Marxist; In accordance with Marxism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarxistlyDạng gốc (base form)
- more MarxistlySo sánh hơn (comparative)
- most MarxistlySo sánh nhất (superlative)