Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Marwan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
مَرْوَان
marwān
Ví dụ
Prisoners
led
by
Marwan
Barghouti
halt
protest
as
Israel
announces
it
will
allow
a
second
family
visit
each
month
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập