Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Martindale method
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm được thiết kế để đo độ bền của vải
danh từ
A test designed to measure the durability of a fabric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Martindale rub test
Martindale test
AI
1
Thử nghiệm được thiết kế để đo độ bền của vải
1
Thử nghiệm được thiết kế để đo độ bền của vải
1
Thử nghiệm được thiết kế để đo độ bền của vải