Dịch

Martello

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tháp Martellodanh từMartello tower

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MartelloDạng gốc (base form)
  2. MartellosSố nhiều (plural)
  3. martellosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Martello towerdanh từPháo đài xây tròn ngắn, chắc chắn, đặc biệt là pháo đài được xây dựng ở nhiều điểm ven biển khác nhau của Đế quốc Anh trong Chiến tranh Napoléon

AI