Dịch

Marshall County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Guntersvilledanh từ riêngOne of 67 counties in Alabama, United States. County seat: Guntersville.
  2. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lacondanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Lacon.
  3. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Plymouthdanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Plymouth.
  4. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Marshalltowndanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Marshalltown.

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Một trong 105 quận ở Kansas
  1. Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: MarysvilleOne of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Marysville.

AI