Dịch

Markussen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uydanh từ riêngA surname from Danish or Norwegian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarkussenDạng gốc (base form)
  2. MarkussensSố nhiều (plural)

AI