Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Marjorie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
A female given name from Ancient Greek.
Ví dụ
Sponsored
by
Trump
ally
Rep
.
Marjorie
Taylor
Greene
and
backed
by
House
GOP
leadership
,
the
bill
would
require
federal
agencies
to
update
all
maps
and
documents
with
the
name
Gulf
of
America
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại