Maris
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phần tên gọi giống cây trồng nông nghiệpdanh từ riêngName component for agricultural plant varieties
- Maris (hay Mariś), thần sinh sản và tình yêu; con trai của Hercledanh từ riêngMaris (or Mariś), god of fertility and love; son of Hercle.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unda marisdanh từ | danh từ | Đàn organ tương tự như voix céleste, nhưng thường sử dụng dulciana hoặc dây có âm vực mềm hơn (hoặc thậm chí là sáo) |
Họ từ (word family)
cùng gốc Maris- MarissaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, viết tắt của Maria Lisa hoặc Maria Luisa, mặc dù đôi khi được coi là cách giải thích lại tên Melissa như một từ đồng âm trong một ngôn ngữ châu Âu khácdanh từ riêng
- MarisaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, biến thể của Marissadanh từ riêng
- MaristThành viên dòng Maristdanh từ, tính từC2
- mariscaBệnh trĩdanh từ