Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Marionetta
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage.
Nguồn gốc
(etymology)
Marion
+
-etta
Ví dụ
Once
the
students
were
inside
,
special
education
teacher
Marionetta
Lofton
made
sure
they
followed
the
dress
code
.
He
was
born
seventy
years
ago
in
East
Portchester
,
the
son
of
the
late
William
Knapp
Mead
and
Marionetta
Crawford
Mead
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc