Dịch

Marion County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hamiltondanh từ riêngOne of 67 counties in Alabama, United States. County seat: Hamilton.
  2. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Yellvilledanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Yellville.
  3. Một trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ocaladanh từ riêngOne of 67 counties in Florida, United States. County seat: Ocala.
  4. Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Buena Vistadanh từ riêngOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Buena Vista.

13 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 13
Một trong 102 quận ở Illinois
  1. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: SalemOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Salem.

AI