Dịch

Marinescu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Rumanidanh từ riêngA surname from Romanian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarinescuDạng gốc (base form)
  2. MarinescusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng RomaniaMarinescu

AI