Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Marin County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: San Rafael
danh từ riêng
One of 58 counties in California, United States. County seat: San Rafael.
Ví dụ
Some
schools
in
Marin
County
now
prohibit
such
e-motos
from
parking
on
school
property
.
AI
1
Một trong 58 quận ở California
1
Một trong 58 quận ở California
1
Một trong 58 quận ở California