Dịch

Marimekko chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mosaic plotdanh từSynonym of mosaic plot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Marimekko chartDạng gốc (base form)
  2. Marimekko chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI