Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Marielito
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tị nạn trên tàu Mariel
danh từ
A refugee in the Mariel boatlift.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Marielito
Dạng gốc
(base form)
Marielito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tị nạn trên tàu Mariel
1
Người tị nạn trên tàu Mariel
1
Người tị nạn trên tàu Mariel