Mariana Islands
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Marianasdanh từ riêngSynonym of Marianas.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Northern Mariana Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo, lãnh thổ thịnh vượng chung và lãnh thổ phụ thuộc (về mặt kỹ thuật là lãnh thổ chưa hợp nhất) của Hoa Kỳ ở Thái Bình Dương. Tên chính thức: Khối thịnh vượng chung Quần đảo Bắc Mariana |
| Commonwealth of the Northern Mariana Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Quần đảo Bắc Mariana |