Dịch

Marchetti

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarchettiDạng gốc (base form)
  2. MarchettisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Marchetti's constantdanh từLượng thời gian mà một người bình thường sẽ đi lại, ước tính là một giờ cho một chuyến đi khứ hồi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMarchetti

AI