Marchetti
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarchettiDạng gốc (base form)
- MarchettisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Marchetti's constantdanh từ | danh từ | Lượng thời gian mà một người bình thường sẽ đi lại, ước tính là một giờ cho một chuyến đi khứ hồi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝMarchetti