Dịch

Maranan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Tagalogdanh từ riêngA surname from Tagalog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarananDạng gốc (base form)
  2. MaranansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng TagalogMaranan

AI