Dịch

Mapes

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MapesDạng gốc (base form)
  2. MapesesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápMape

AI