Dịch

Manueline

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mô tả một dạng phong cách Gothic của Bồ Đào Nhatính từDescribing a Portuguese form of Gothic style

Cụm từ (phrase)

Neo-ManuelineChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhamanuelino

AI