Manueline
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mô tả một dạng phong cách Gothic của Bồ Đào Nhatính từDescribing a Portuguese form of Gothic style
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neo-Manueline | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhamanuelino