Mansour
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Ả Rập مَنْصُور (manṣūr)danh từ riêngA transliteration of the Arabic male given name مَنْصُور (manṣūr)
- Một họ từ tiếng Ả Rập [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]danh từ riêngA surname from Arabic [in turn originating as a patronymic].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MansourDạng gốc (base form)
- MansoursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Béni Mansour | Cộng đồng ở đô thị Boudjellil, quận Tazmalt, Algeria |
Ví dụ
- Nahyan, , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc MansourNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمَنْصُورmanṣūr