Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manning formula
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bán kính thủy lực
danh từ riêng
An empirical formula estimating the average velocity of a liquid flowing in a conduit that does not completely enclose the liquid, i.e. an open channel.
AI
1
Bán kính thủy lực
1
Bán kính thủy lực
1
Bán kính thủy lực