Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mannheim gold
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đồng thau, chứa khoảng 80% đồng và 20% kẽm, được làm giả vàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of brass, containing around 80% copper and 20% zinc, made in imitation of gold.
AI
1
Loại đồng thau
1
Loại đồng thau
1
Loại đồng thau