Dịch

Mann Act

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đạo luật liên bang được thông qua năm 1910 cấm vận chuyển phụ nữ xuyên bang vì mục đích vô đạo đứcdanh từ riêngA federal law passed in 1910 prohibiting transportation of women across state lines for immoral purposes.

Ví dụ

  • " ," .

AI