Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manhattanization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc xây dựng nhiều tòa nhà cao tầng hoặc có mật độ dày đặc trong một thành phố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The construction of many tall or densely situated buildings in a city.
Nguồn gốc
(etymology)
Manhattanize
+
-ation
AI
1
Việc xây dựng nhiều tòa nhà cao tầng hoặc có mật độ dày đặc trong một thành phố
1
Việc xây dựng nhiều tòa nhà cao tầng hoặc có mật độ dày đặc trong một thành phố
1
Việc xây dựng nhiều tòa nhà cao tầng hoặc có mật độ dày đặc trong một thành phố